territorial waters

Định nghĩa

Danh từ số nhiều:
- Lãnh hải: Vùng nước bao quanh lãnh thổ của một quốc gia (bao gồm cả đất liền các đảo), nơi quốc gia đó thực hiện quyền tài phán tối cao. Phạm vi lãnh hải thường được quy định bởi luật pháp quốc tế ( dụ: 12 hải lý tính từ đường cơ sở).

dụ sử dụng
  • (Chiếc tàu đánh cá bị bắt giữ xâm phạm trái phép lãnh hải của quốc gia đó.)
  • (Luật pháp quốc tế công nhận quyền của một quốc gia trong việc thực thi luật pháp của mình trong lãnh hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within territorial waters": nằm trong phạm vi lãnh hải.
    • The ship was within the country's territorial waters when the incident occurred. (Con tàu đãtrong lãnh hải của quốc gia đó khi sự việc xảy ra.)
  • "beyond territorial waters": ngoài phạm vi lãnh hải.
    • Fishing is permitted beyond territorial waters. (Việc đánh bắt được cho phép ngoài lãnh hải.)
Biến thể từ gần giống
  • Territorial (tính từ): thuộc về lãnh thổ.
    • The territorial dispute between the two countries remains unresolved. (Tranh chấp lãnh thổ giữa hai quốc gia vẫn chưa được giải quyết.)
  • Waters (danh từ số nhiều): vùng nước (thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải).
    • The ship navigated through international waters. (Con tàu điều hướng qua vùng biển quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Maritime zone: vùng biển (thuật ngữ chung chỉ các vùng nước quy chế pháp khác nhau).
  • Coastal waters: vùng nước ven biển (thường mang nghĩa địa hơn pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "territorial waters".

Thành ngữ liên quan
  • "test the waters": thăm dò ý kiến hoặc tình hình (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến lãnh hải nhưng chứa "waters").
    • The company is testing the waters before launching the new product. (Công ty đang thăm dò thị trường trước khi ra mắt sản phẩm mới.)
territorial waters
A ship sails peacefully through a nation's territorial waters.